拳如雨下 quyền như vũ hạ Hán Việt: quyền như vũ hạ Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 如 (như) + 雨 (vũ) + 下 (hạ)Hán Việtquyền như vũ hạCấu tạo拳 + 如 + 雨 + 下 · quyền + như + vũ + hạ nghĩa thành phần: quyền + như + vũ + hạ Nghĩa EngCihui 拳如雨下 uánrúyǔxià f.e. a storm of blows