拳來腳去
quyền lai cước khứ
Hán Việt: quyền lai cước khứ
Tổng quan
quyền qua cước lại
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền qua cước lại
Eng
- Cihui 拳來腳去 uánláijiǎoqù f.e. give tit for tat; exchange blows
Hán Việt: quyền lai cước khứ
quyền qua cước lại