拳頭產品
quyền đầu sản phẩm
Hán Việt: quyền đầu sản phẩm · Pinyin: quán tóu chǎn pǐn
Tổng quan
sản phẩm cạnh tranh | hàng hóa ưu việt | có sức ảnh hưởng mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui sản phẩm cạnh tranh | hàng hóa ưu việt | có sức ảnh hưởng mạnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指在國際市場上銷路穩定,貨源充足的出口產品或泛指在市場上競爭力強的產品。
Eng
- CC-CEDICT flagship product; star product
- Cihui flagship product; star product