拴標簽機 shuān biāo qiān jī · thuyên tiêu thiêm ki Hán Việt: thuyên tiêu thiêm ki · Pinyin: shuān biāo qiān jī Tổng quan Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 標 (tiêu) + 簽 (thiêm) + 機 (ki)Pinyinshuān biāo qiān jīHán Việtthuyên tiêu thiêm kiCấu tạo拴 + 標 + 簽 + 機 · thuyên + tiêu + thiêm + ki nghĩa thành phần: thuyên + tiêu + thiêm + ki