拷貝技術 kǎo bèi jì shù · khảo bối kĩ thuật Hán Việt: khảo bối kĩ thuật · Pinyin: kǎo bèi jì shù Tổng quan Cấu tạo: 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinkǎo bèi jì shùHán Việtkhảo bối kĩ thuậtCấu tạo拷 + 貝 + 技 + 術 · khảo + bối + kĩ + thuật nghĩa thành phần: khảo + bối + kĩ + thuật