拷贝过程 kǎo bèi guò chéng·khảo bối quá trình Hán Việt: khảo bối quá trình · Pinyin: kǎo bèi guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 拷 (khảo) + 貝 (bối) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinkǎo bèi guò chéngHán Việtkhảo bối quá trìnhCấu tạo拷 + 貝 + 過 + 程 · khảo + bối + quá + trình nghĩa thành phần: khảo + bối + quá + trình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quá trình sao chépĐứcHandedict Kopiervorgang Từ liên quan Gần nghĩa过程中 · 拷贝技术 · 拷贝文件 · 过程动词 · 过程变化 · 过程安排 · 过程定义 · 过程控制