拷問某人 khảo vấn mỗ nhân Hán Việt: khảo vấn mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 拷 (khảo) + 問 (vấn) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkhảo vấn mỗ nhânCấu tạo拷 + 問 + 某 + 人 · khảo + vấn + mỗ + nhân nghĩa thành phần: khảo + vấn + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui put sb on the rack