拼寫出來 bính tả xuất lai Hán Việt: bính tả xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 寫 (tả) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtbính tả xuất laiCấu tạo拼 + 寫 + 出 + 來 · bính + tả + xuất + lai nghĩa thành phần: bính + tả + xuất + lai Nghĩa EngCihui spell out