拼湊而成 bính thấu nhi thành Hán Việt: bính thấu nhi thành Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 湊 (thấu) + 而 (nhi) + 成 (thành)Hán Việtbính thấu nhi thànhCấu tạo拼 + 湊 + 而 + 成 · bính + thấu + nhi + thành nghĩa thành phần: bính + thấu + nhi + thành Nghĩa EngCihui slap together