拼命主義

bính mệnh chủ nghĩa

Hán Việt: bính mệnh chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (mệnh) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拼命主義 īnmìngzhǔyì n. adventurism