拼命賣弄 bính mệnh mại lộng Hán Việt: bính mệnh mại lộng Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 賣 (mại) + 弄 (lộng)Hán Việtbính mệnh mại lộngCấu tạo拼 + 命 + 賣 + 弄 · bính + mệnh + mại + lộng nghĩa thành phần: bính + mệnh + mại + lộng Nghĩa EngCihui put all one's goods in the shop-window