拼命嘲笑 bính mệnh trào tiếu Hán Việt: bính mệnh trào tiếu Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 嘲 (trào) + 笑 (tiếu)Hán Việtbính mệnh trào tiếuCấu tạo拼 + 命 + 嘲 + 笑 · bính + mệnh + trào + tiếu nghĩa thành phần: bính + mệnh + trào + tiếu Nghĩa EngCihui pour ridicule on