拼命地幹 bính mệnh địa cán Hán Việt: bính mệnh địa cán Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 地 (địa) + 幹 (cán)Hán Việtbính mệnh địa cánCấu tạo拼 + 命 + 地 + 幹 · bính + mệnh + địa + cán nghĩa thành phần: bính + mệnh + địa + cán Nghĩa EngCihui fag away