拼命奔跑 bính mệnh bôn bào Hán Việt: bính mệnh bôn bào Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 奔 (bôn) + 跑 (bào)Hán Việtbính mệnh bôn bàoCấu tạo拼 + 命 + 奔 + 跑 · bính + mệnh + bôn + bào nghĩa thành phần: bính + mệnh + bôn + bào Nghĩa EngCihui as fast as one's legs could carry