拼命工作

bính mệnh công tác

Hán Việt: bính mệnh công tác

Tổng quan

người nô lệ (đen & bóng), người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa, người bỉ ổi, làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa

Cấu tạo: (bính) + (mệnh) + (công) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nô lệ (đen & bóng), người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa, người bỉ ổi, làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa