拼命幹活 pīn mìng gàn huó · bính mệnh cán hoạt Hán Việt: bính mệnh cán hoạt · Pinyin: pīn mìng gàn huó Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 幹 (cán) + 活 (hoạt)Pinyinpīn mìng gàn huóHán Việtbính mệnh cán hoạtCấu tạo拼 + 命 + 幹 + 活 · bính + mệnh + cán + hoạt nghĩa thành phần: bính + mệnh + cán + hoạt