拼命添加 pīn mìng tiān jiā · bính mệnh thiêm gia Hán Việt: bính mệnh thiêm gia · Pinyin: pīn mìng tiān jiā Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 添 (thiêm) + 加 (gia)Pinyinpīn mìng tiān jiāHán Việtbính mệnh thiêm giaCấu tạo拼 + 命 + 添 + 加 · bính + mệnh + thiêm + gia nghĩa thành phần: bính + mệnh + thiêm + gia