拼命積攢 bính mệnh tích toàn Hán Việt: bính mệnh tích toàn Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 命 (mệnh) + 積 (tích) + 攢 (toàn)Hán Việtbính mệnh tích toànCấu tạo拼 + 命 + 積 + 攢 · bính + mệnh + tích + toàn nghĩa thành phần: bính + mệnh + tích + toàn Nghĩa EngCihui rake and scrape