拼命討好

pīn mìng tǎo hǎo bính mệnh thảo hảo

Hán Việt: bính mệnh thảo hảo · Pinyin: pīn mìng tǎo hǎo

Tổng quan

lao vào lấy lòng ai đó hoặc điều gì đó | cố gắng hết sức để giúp đỡ

Cấu tạo: (bính) + (mệnh) + (thảo) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao vào lấy lòng ai đó hoặc điều gì đó | cố gắng hết sức để giúp đỡ

Eng

  • CC-CEDICT to throw oneself at sb or sth|to bend over backwards to help
  • Cihui to throw oneself at sb or sth; to bend over backwards to help