拼圖測驗

bính đồ trắc nghiệm

Hán Việt: bính đồ trắc nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (đồ) + (trắc) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拼圖測驗 īntú cèyàn n. picture-arrangement test