拼圖遊戲 bính đồ du hí Hán Việt: bính đồ du hí Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 圖 (đồ) + 遊 (du) + 戲 (hí)Hán Việtbính đồ du híCấu tạo拼 + 圖 + 遊 + 戲 · bính + đồ + du + hí nghĩa thành phần: bính + đồ + du + hí Nghĩa EngCihui 拼圖游戲 īntú yóuxì n. jigsaw puzzle