拼寫比賽 bính tả bỉ tái Hán Việt: bính tả bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 寫 (tả) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtbính tả bỉ táiCấu tạo拼 + 寫 + 比 + 賽 · bính + tả + bỉ + tái nghĩa thành phần: bính + tả + bỉ + tái Nghĩa EngCihui spelling bees