拼死捺命 pīn sǐ nà mìng · bính tử nại mệnh Hán Việt: bính tử nại mệnh · Pinyin: pīn sǐ nà mìng Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 死 (tử) + 捺 (nại) + 命 (mệnh)Pinyinpīn sǐ nà mìngHán Việtbính tử nại mệnhCấu tạo拼 + 死 + 捺 + 命 · bính + tử + nại + mệnh nghĩa thành phần: bính + tử + nại + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拼命。谓竭尽全力。Tân Hoa Tự Điển 1.拼命。谓竭尽全力。