拼法改革 bính pháp cải cách Hán Việt: bính pháp cải cách Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 法 (pháp) + 改 (cải) + 革 (cách)Hán Việtbính pháp cải cáchCấu tạo拼 + 法 + 改 + 革 · bính + pháp + cải + cách nghĩa thành phần: bính + pháp + cải + cách Nghĩa EngCihui 拼法改革 īnfǎ gǎigé n. spelling reform