拼湊

pīn còu bính thấu

Hán Việt: bính thấu · Pinyin: pīn còu

Tổng quan

lắp ráp | ghép lại

Cấu tạo: (bính) + (thấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắp ráp | ghép lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將零星的事物聚合起來。如:「警方從目擊者提供的零星片段,拼湊還原出案發當時的真相。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把零碎的合在一起; 指把零星的无关的事勉强合在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把零碎的合在一起。 2.指把零星的无关的事勉强合在一起。

Eng

  • CC-CEDICT to assemble|to put together
  • Cihui to assemble; to put together

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凑合

Từ trái nghĩa

拆散