拼版台纸

pīn bǎn tái zhǐbính bản thai chỉ

Hán Việt: bính bản thai chỉ · Pinyin: pīn bǎn tái zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 拼 (bính) + 版 (bản) + 臺 (thai) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn in

Đức

  • Handedict Einteilungsbogen, Montagebogen (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拼版封蜡 · 拼版玩具 · 拼版胶片 · 拼版拷贝机 · 拼版胶 · 拼版和连拍机 · 拼版玩具游戏