拼版封蠟 pīn bǎn fēng là · bính bản phong lạp Hán Việt: bính bản phong lạp · Pinyin: pīn bǎn fēng là Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 版 (bản) + 封 (phong) + 蠟 (lạp)Pinyinpīn bǎn fēng làHán Việtbính bản phong lạpCấu tạo拼 + 版 + 封 + 蠟 · bính + bản + phong + lạp nghĩa thành phần: bính + bản + phong + lạp