拼版玩具

bính bản ngoạn cụ

Hán Việt: bính bản ngoạn cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 拼 (bính) + 版 (bản) + 玩 (ngoạn) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ chơi ghép hình
  • Biên soạn jigsaw puzzle M:tào

Eng

  • Cihui 拼版玩具 īnbǎn wánjù n. jigsaw puzzle M:tào

Từ liên quan

Gần nghĩa

玩具气枪 · 玩具厂 · 玩具店 · 玩具枪 · 拼版玩具游戏 · 拼版台纸 · 拼版封蜡 · 拼版胶片