拼花地板

pīn huā dì bǎn bính hoa địa bản

Hán Việt: bính hoa địa bản · Pinyin: pīn huā dì bǎn

Tổng quan

sàn có thiết kế hoa văn lát gạch

Cấu tạo: (bính) + (hoa) + (địa) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàn có thiết kế hoa văn lát gạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由素面或有花色的地板建材,所拼鋪出有圖案花樣的地板。

Eng

  • CC-CEDICT floor with tiled design
  • Cihui floor with tiled design