拼花木塊

bính hoa mộc khối

Hán Việt: bính hoa mộc khối

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (hoa) + (mộc) + (khối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拼花木塊 īnhuā mùkuài n. parquet block M:²kuài