拼花鑲嵌

bính hoa tương khảm

Hán Việt: bính hoa tương khảm

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (hoa) + (tương) + (khảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拼花鑲嵌 īnhuā xiāngqiàn n. 1. inlay 2. intarsia