拼詞教學法

bính từ giáo học pháp

Hán Việt: bính từ giáo học pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (từ) + (giáo) + (học) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拼詞教學法 īncí jiàoxuéfǎ n. <lg.> alphabetic method