拼詞發音 bính từ phát âm Hán Việt: bính từ phát âm Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 詞 (từ) + 發 (phát) + 音 (âm)Hán Việtbính từ phát âmCấu tạo拼 + 詞 + 發 + 音 · bính + từ + phát + âm nghĩa thành phần: bính + từ + phát + âm Nghĩa EngCihui 拼詞發音 īncí fāyīn n. <lg.> spelling pronunciation