拼讀不能 bính độc bất năng Hán Việt: bính độc bất năng Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 讀 (độc) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtbính độc bất năngCấu tạo拼 + 讀 + 不 + 能 · bính + độc + bất + năng nghĩa thành phần: bính + độc + bất + năng Nghĩa EngCihui anakoluthie