拼音法式 bính âm pháp thức Hán Việt: bính âm pháp thức Tổng quan Cấu tạo: 拼 (bính) + 音 (âm) + 法 (pháp) + 式 (thức)Hán Việtbính âm pháp thứcCấu tạo拼 + 音 + 法 + 式 · bính + âm + pháp + thức nghĩa thành phần: bính + âm + pháp + thức Nghĩa EngCihui 拼音法式 īnyīn fǎshì n. <lg.> spelling system