拼音法式

bính âm pháp thức

Hán Việt: bính âm pháp thức

Tổng quan

Cấu tạo: 拼 (bính) + 音 (âm) + 法 (pháp) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống đánh vần
  • Biên soạn spelling system

Eng

  • Cihui 拼音法式 īnyīn fǎshì n. <lg.> spelling system

Từ liên quan

Gần nghĩa

拼音字母 · 拼音文字 · 拼音阶段 · 法式蛋糕 · 法式色拉酱 · 法式酸奶油 · 拼音方法 · 拼音条例