拽巷攞街

zhuài xiàng luǒ jiē

Pinyin: zhuài xiàng luǒ jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (duệ) + (hạng) + + (nhai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵街叫巷,驚動街坊。元.鄭廷玉《金鳳釵》第三折:「全不想離鄉背井,動不動拽巷攞街,你也忒舌兒尖,嘴兒快,性兒乖。」也作「拽巷邏街」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大声呼叫,惊动街坊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"拽巷啰街"。