拽耙扶犂

zhuāi bà fú líduệ bá phù lê

Hán Việt: duệ bá phù lê · Pinyin: zhuāi bà fú lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"拽欛扶犂"。

Cấu tạo: 拽 (duệ) + 耙 (bá) + 扶 (phù) + 犂 (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"拽欛扶犂"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拽耙扶犁