拾人唾餘 shí rén tuò yú · thập nhân thóa dư Hán Việt: thập nhân thóa dư · Pinyin: shí rén tuò yú Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 人 (nhân) + 唾 (thóa) + 餘 (dư)Pinyinshí rén tuò yúHán Việtthập nhân thóa dưCấu tạo拾 + 人 + 唾 + 餘 · thập + nhân + thóa + dư nghĩa thành phần: thập + nhân + thóa + dư