拾人牙後

shí rén yá hòu thập nhân nha hậu

Hán Việt: thập nhân nha hậu · Pinyin: shí rén yá hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhân) + (nha) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拾:捡取;牙后:指别人说过的话。比喻拾取别人的一言半语当作自己的话。