拾回獵物 shí huí liè wù · thập hồi liệp vật Hán Việt: thập hồi liệp vật · Pinyin: shí huí liè wù Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 回 (hồi) + 獵 (liệp) + 物 (vật)Pinyinshí huí liè wùHán Việtthập hồi liệp vậtCấu tạo拾 + 回 + 獵 + 物 · thập + hồi + liệp + vật nghĩa thành phần: thập + hồi + liệp + vật