拾掇屋子 thập xuyết ốc tử Hán Việt: thập xuyết ốc tử Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 掇 (xuyết) + 屋 (ốc) + 子 (tử)Hán Việtthập xuyết ốc tửCấu tạo拾 + 掇 + 屋 + 子 · thập + xuyết + ốc + tử nghĩa thành phần: thập + xuyết + ốc + tử Nghĩa EngCihui 拾掇屋子 híduo wūzi v.o. <coll.> 1. fix a house 2. tidy a room