拾掇房子 thập xuyết phòng tử Hán Việt: thập xuyết phòng tử Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 掇 (xuyết) + 房 (phòng) + 子 (tử)Hán Việtthập xuyết phòng tửCấu tạo拾 + 掇 + 房 + 子 · thập + xuyết + phòng + tử nghĩa thành phần: thập + xuyết + phòng + tử Nghĩa EngCihui set one's house in order