拾掇房間 thập xuyết phòng gian Hán Việt: thập xuyết phòng gian Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 掇 (xuyết) + 房 (phòng) + 間 (gian)Hán Việtthập xuyết phòng gianCấu tạo拾 + 掇 + 房 + 間 · thập + xuyết + phòng + gian nghĩa thành phần: thập + xuyết + phòng + gian Nghĩa EngCihui do one's room