拾掇無遺

shí duō wú yí thập xuyết vô di

Hán Việt: thập xuyết vô di · Pinyin: shí duō wú yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (xuyết) + (vô) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拾取得干干净净,没有一点遗留。拾掇:采检,拾取。
  • Tân Hoa Tự Điển 拾取得干干净净,没有一点遗留。拾掇采检,拾取。