拾掇無遺 shí duō wú yí · thập xuyết vô di Hán Việt: thập xuyết vô di · Pinyin: shí duō wú yí Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 掇 (xuyết) + 無 (vô) + 遺 (di)Pinyinshí duō wú yíHán Việtthập xuyết vô diCấu tạo拾 + 掇 + 無 + 遺 · thập + xuyết + vô + di nghĩa thành phần: thập + xuyết + vô + di