拾柴生火 thập sài sanh hỏa Hán Việt: thập sài sanh hỏa Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 柴 (sài) + 生 (sanh) + 火 (hỏa)Hán Việtthập sài sanh hỏaCấu tạo拾 + 柴 + 生 + 火 · thập + sài + sanh + hỏa nghĩa thành phần: thập + sài + sanh + hỏa Nghĩa EngCihui 拾柴生火 hícháishēnghuǒ f.e. gather sticks to make a fire