拾物招領 thập vật chiêu lĩnh Hán Việt: thập vật chiêu lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 物 (vật) + 招 (chiêu) + 領 (lĩnh)Hán Việtthập vật chiêu lĩnhCấu tạo拾 + 物 + 招 + 領 · thập + vật + chiêu + lĩnh nghĩa thành phần: thập + vật + chiêu + lĩnh Nghĩa EngCihui 拾物招領 híwù zhāolǐng v.p. Articles found, owners please contact.