拾級而登 thập cấp nhi đăng Hán Việt: thập cấp nhi đăng Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 級 (cấp) + 而 (nhi) + 登 (đăng)Hán Việtthập cấp nhi đăngCấu tạo拾 + 級 + 而 + 登 · thập + cấp + nhi + đăng nghĩa thành phần: thập + cấp + nhi + đăng Nghĩa EngCihui 拾級而登 hèjí'érdēng f.e. walk up the stairs