拾遺求利 shí yí qiú lì · thập di cầu lợi Hán Việt: thập di cầu lợi · Pinyin: shí yí qiú lì Tổng quan Cấu tạo: 拾 (thập) + 遺 (di) + 求 (cầu) + 利 (lợi)Pinyinshí yí qiú lìHán Việtthập di cầu lợiCấu tạo拾 + 遺 + 求 + 利 · thập + di + cầu + lợi nghĩa thành phần: thập + di + cầu + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗:遗失。拾到别人遗失的东西,据为己有,以满足私利。