拾遺補闕
thập di bổ khuyết
Hán Việt: thập di bổ khuyết · Pinyin: shí yí bǔ quē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遗:遗漏;阙:过失。补充旁人所遗漏的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.补正别人的缺点过失。 2.采录遗逸的事迹。
- Tân Hoa Tự Điển 遗遗漏;阙过失。补充旁人所遗漏的事物。